Houzii
← Từ điển
Từ ghép

倾向于

Phồn thể: [傾向於]
qīngxiàngyú
Nghĩa tiếng Việtnghiêng về; thích; hay
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghiêng về
  2. 2 thích
  3. 3 hay

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập