Houzii
← Từ điển
Từ ghép

倾向性

Phồn thể: [傾向性]
qīngxiàngxìng
Nghĩa tiếng Việtkhuynh hướng; xu hướng; định hướng
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khuynh hướng
  2. 2 xu hướng
  3. 3 định hướng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập