Từ ghép
倾巢而出
Phồn thể: [傾巢而出]Nghĩa
- 1 cả tổ bay ra (thành ngữ); ra quân toàn bộ lực lượng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.