Houzii
← Từ điển
Từ ghép

倾巢而出

Phồn thể: [傾巢而出]
qīngcháo'érchū
Nghĩa tiếng Việtcả tổ bay ra (thành ngữ); ra quân toàn bộ lực lượng
  • 4 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 cả tổ bay ra (thành ngữ); ra quân toàn bộ lực lượng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập