Từ ghép
假借义
Phồn thể: [假借義]Nghĩa tiếng Việtnghĩa của chữ giả tá 假借字 (jiǎjièzì) được lấy từ từ có âm tương tự (ví dụ: 而 (ér) ban đầu nghĩa là "râu" nhưng sau có nghĩa là "và")
- 3 chữ
- 24 nét
Nghĩa
- 1 nghĩa của chữ giả tá 假借字 (jiǎjièzì) được lấy từ từ có âm tương tự (ví dụ: 而 (ér) ban đầu nghĩa là "râu" nhưng sau có nghĩa là "và")
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.