Từ ghép
假分数
Phồn thể: [假分數]Nghĩa tiếng Việtphân số không thực thụ (với tử số ≥ mẫu số, ví dụ: bảy phần năm); xem thêm: phân số thực thụ 真分数 (zhēnfēnshù) và hỗn số 带分数 (dàifēnshù)
- 3 chữ
- 28 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 phân số không thực thụ (với tử số ≥ mẫu số, ví dụ: bảy phần năm)
- 2 xem thêm: phân số thực thụ 真分数 (zhēnfēnshù) và hỗn số 带分数 (dàifēnshù)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.