Houzii
← Từ điển
Từ ghép

假慈悲

jiǎcíbēi
Nghĩa tiếng Việtlòng thương xót giả; vị tha giả tạo; nước mắt cá sấu
  • 3 chữ
  • 36 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lòng thương xót giả
  2. 2 vị tha giả tạo
  3. 3 nước mắt cá sấu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập