Từ ghép
假报告
Phồn thể: [假報告]Nghĩa tiếng Việtbáo cáo sai; làm giả; tờ khai bịa đặt (ví dụ: tờ khai thuế thu nhập)
- 3 chữ
- 25 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 báo cáo sai
- 2 làm giả
- 3 tờ khai bịa đặt (ví dụ: tờ khai thuế thu nhập)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.