Houzii
← Từ điển
Từ ghép

假正经

Phồn thể: [假正經]
jiǎzhèngjīng
Nghĩa tiếng Việtra vẻ đoan trang; giả bộ nghiêm túc; đạo đức giả
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ra vẻ đoan trang
  2. 2 giả bộ nghiêm túc
  3. 3 đạo đức giả

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập