Từ ghép
假正经
Phồn thể: [假正經]Nghĩa
- 1 ra vẻ đoan trang
- 2 giả bộ nghiêm túc
- 3 đạo đức giả
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.