假肯定句Từ ghép假肯定句jiǎ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)kěndìngjùSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.Nghĩa tiếng Việtkhẳng định giả4 chữ32 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 khẳng định giảPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.假kỳ nghỉTrang chữ →肯đồng ý; chấp thuận; bằng lòngTrang chữ →定[định]cố định; đặt; làm cho xác định; đặt mua (báo, v.v.); đặt trước (vé, v.v.); đặt hàng; đông lại; kết tụTrang chữ →句[câu]câu; mệnh đề; cụm từTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →