Từ ghép
假途灭虢
Phồn thể: [假途滅虢]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: đường tắt để diệt nước Quắc (thành ngữ); nghĩa bóng: thông đồng với ai đó để hại bên thứ ba, rồi trở mặt với đối tác
- 4 chữ
- 41 nét
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: đường tắt để diệt nước Quắc (thành ngữ); nghĩa bóng: thông đồng với ai đó để hại bên thứ ba, rồi trở mặt với đối tác
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 假[giả]giả; sai; nhân tạoTrang chữ →
- 途con đường (nghĩa đen và nghĩa bóng)Trang chữ →
- 灭[diệt]dập tắt hoặc làm tắt; tắt (lửa, v.v.); tiêu diệt hoặc xóa sổTrang chữ →
- 虢họ [Guo2]; Quắc, một nhóm thân tộc có thành viên nắm giữ tước công trong lãnh thổ triều đại Chu, bao gồm Quắc Tây 西虢国 (XīGuóguó) và Quắc Đông 东虢国 (DōngGuóguó)Trang chữ →