Houzii
← Từ điển
Từ ghép

偏头痛

Phồn thể: [偏頭痛]
piāntóutòng
Nghĩa tiếng Việtchứng đau nửa đầu
  • 3 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 chứng đau nửa đầu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập