Houzii
← Từ điển
Từ ghép

偏振波

piānzhènbō
Nghĩa tiếng Việtsóng phân cực
  • 3 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 sóng phân cực

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập