Houzii
← Từ điển
Từ ghép

偏斜

piānxié
Nghĩa tiếng Việtcong không thẳng; không ngay lệch; xiên khỏi đường thẳng
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cong không thẳng
  2. 2 không ngay lệch
  3. 3 xiên khỏi đường thẳng
  4. 4 không đúng
  5. 5 sai trái

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập