Houzii
← Từ điển
Từ ghép

做买卖

Phồn thể: [做買賣]
zuòmǎimài
Nghĩa tiếng Việtmua và bán; kinh doanh; buôn bán
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 4 nghĩa