Từ ghép
做买卖
Phồn thể: [做買賣]Nghĩa
- 1 mua và bán
- 2 kinh doanh
- 3 buôn bán
- 4 giao dịch
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.