Từ ghép
做活儿
Phồn thể: [做活兒]Nghĩa tiếng Việtlàm việc kiếm sống (đặc biệt là thợ may nữ); tình trạng sống của nhóm quân cờ vây 围棋 (wéiqí)
- 3 chữ
- 22 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 làm việc kiếm sống (đặc biệt là thợ may nữ)
- 2 tình trạng sống của nhóm quân cờ vây 围棋 (wéiqí)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.