Từ ghép
健美操
Nghĩa tiếng Việtaerobic; nhảy aerobic (hoạt động thể dục ở trường)
- 3 chữ
- 35 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 aerobic
- 2 nhảy aerobic (hoạt động thể dục ở trường)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.