Từ ghép
偶像剧
Phồn thể: [偶像劇]Nghĩa tiếng Việtphim thần tượng; phim truyền hình mà diễn viên được chọn vì đã nổi tiếng sẵn với khán giả trẻ
- 3 chữ
- 34 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 phim thần tượng
- 2 phim truyền hình mà diễn viên được chọn vì đã nổi tiếng sẵn với khán giả trẻ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.