Houzii
← Từ điển
Từ ghép

偶然性

ǒuránxìng
Nghĩa tiếng Việtsự tình cờ; ngẫu nhiên; tình cờ may mắn
  • 3 chữ
  • 31 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sự tình cờ
  2. 2 ngẫu nhiên
  3. 3 tình cờ may mắn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập