Từ ghép
储水管
Phồn thể: [儲水管]Nghĩa
- 1 trụ đứng (hệ thống trữ nước chữa cháy cho tòa nhà)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.