Houzii
← Từ điển
Từ ghép

储水管

Phồn thể: [儲水管]
chǔshuǐguǎn
Nghĩa tiếng Việttrụ đứng (hệ thống trữ nước chữa cháy cho tòa nhà)
  • 3 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 trụ đứng (hệ thống trữ nước chữa cháy cho tòa nhà)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập