Houzii
← Từ điển
Từ ghép

像模像样

Phồn thể: [像模像樣]
xiàngmúxiàngyàng
Nghĩa tiếng Việttrang nghiêm; chỉnh tề; đáng vẻ
  • 4 chữ
  • 50 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trang nghiêm
  2. 2 chỉnh tề
  3. 3 đáng vẻ
  4. 4 phiên âm Đài Loan [xiang4 mo2 xiang4 yang4]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập