Từ ghép
像模像样
Phồn thể: [像模像樣]Nghĩa
- 1 trang nghiêm
- 2 chỉnh tề
- 3 đáng vẻ
- 4 phiên âm Đài Loan [xiang4 mo2 xiang4 yang4]
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.