僵住症Từ ghép僵住症jiāngzhùzhèngNghĩa tiếng Việtchứng cứng đờ3 chữ32 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 chứng cứng đờPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.僵cứng; ngõ cụt; cứng đơ (xác chết)Trang chữ →住[trú]sống; ở; lưu lạiTrang chữ →症bệnh; tình trạng bệnhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →