Từ ghép
僵尸网络
Phồn thể: [僵屍網絡]Nghĩa tiếng Việtmạng máy tính ma; mạng thây ma; mạng nô lệ (được sử dụng bởi những người gửi thư rác)
- 4 chữ
- 33 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 mạng máy tính ma
- 2 mạng thây ma
- 3 mạng nô lệ (được sử dụng bởi những người gửi thư rác)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.