Chữ đơn
儒
Nghĩa tiếng Việthọc giả; người theo Nho giáo
- 1 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 học giả
- 2 người theo Nho giáo
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 宏儒học giả uyên thâm
- 犬儒kẻ yếm thế
- 儒艮cá cúi
- 儒家Trường phái Nho gia, do Khổng Tử 孔子 (Kǒngzǐ) (551-479 TCN) và Mạnh Tử 孟子 (Mèngzǐ) (khoảng 372-khoảng 289 TCN) sáng lập
- 儒教Nho giáo
- 儒生Nho sĩ (xưa)
- 儒士nho sĩ
- 儒学[儒學]Nho giáo
- 儒雅học thức; tao nhã; có văn hóa
- 儒者Người theo Nho giáo
- 宿儒học giả có kinh nghiệm; chuyên gia lâu năm trong lĩnh vực
- 迂儒không thực tế; giáo điều và không thực tiễn