Từ ghép
儒家
Nghĩa tiếng ViệtTrường phái Nho gia, do Khổng Tử 孔子 (Kǒngzǐ) (551-479 TCN) và Mạnh Tử 孟子 (Mèngzǐ) (khoảng 372-khoảng 289 TCN) sáng lập
- 2 chữ
- 26 nét
Nghĩa
- 1 Trường phái Nho gia, do Khổng Tử 孔子 (Kǒngzǐ) (551-479 TCN) và Mạnh Tử 孟子 (Mèngzǐ) (khoảng 372-khoảng 289 TCN) sáng lập
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 新儒家Tân Nho giáo, một phong trào xã hội và chính trị hình thành ở Trung Quốc những năm 1920 kết hợp triết lý phương Tây và phương Đông; xem thêm Đương đại Tân Nho gia 当代新儒家 (DāngdàiXīnRújiā)
- 当代新儒家[當代新儒家]Tân Nho gia đương đại; xem 新儒家 (XīnRújiā)
- 现代新儒家[現代新儒家]Chủ nghĩa Tân Nho gia Hiện đại; xem thêm 新儒家 (XīnRújiā)