Từ ghép
现代新儒家
Phồn thể: [現代新儒家]Nghĩa tiếng ViệtChủ nghĩa Tân Nho gia Hiện đại; xem thêm 新儒家 (XīnRújiā)
- 5 chữ
- 52 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Chủ nghĩa Tân Nho gia Hiện đại
- 2 xem thêm 新儒家 (XīnRújiā)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.