Houzii
← Từ điển
Từ ghép

新儒家

Xīn Rújiā
Nghĩa tiếng ViệtTân Nho giáo, một phong trào xã hội và chính trị hình thành ở Trung Quốc những năm 1920 kết hợp triết lý phương Tây và phương Đông; xem thêm Đương đại Tân Nho gia 当代新儒家 (DāngdàiXīnRújiā)
  • 3 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Tân Nho giáo, một phong trào xã hội và chính trị hình thành ở Trung Quốc những năm 1920 kết hợp triết lý phương Tây và phương Đông
  2. 2 xem thêm Đương đại Tân Nho gia 当代新儒家 (DāngdàiXīnRújiā)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập