Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

元勋

Phồn thể: [元勛]
yuánxūn
Nghĩa tiếng Việtnhân vật chủ chốt; người sáng lập; người đề xướng chính
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa
Từ ghépChữ đa âm

元勋

Phồn thể: [元勳]
yuánxūn
Nghĩa tiếng Việtnhân vật chủ chốt; người sáng lập; người đề xướng chính
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa