Houzii
← Từ điển
Từ ghép

开国元勋

Phồn thể: [開國元勛]
kāiguóyuánxūn
Nghĩa tiếng Việtnhân vật sáng lập (quốc gia hoặc triều đại); cha lập quốc; bóng gió cũng dùng cho công ty, trường học, v.v.
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa