Từ ghép
开国元勋
Phồn thể: [開國元勛]Nghĩa tiếng Việtnhân vật sáng lập (quốc gia hoặc triều đại); cha lập quốc; bóng gió cũng dùng cho công ty, trường học, v.v.
- 4 chữ
- 25 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhân vật sáng lập (quốc gia hoặc triều đại)
- 2 cha lập quốc
- 3 bóng gió cũng dùng cho công ty, trường học, v.v.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 开[khai]mở (ngoại động từ hoặc nội động từ); (tàu thuyền, xe cộ, quân đội, v.v.) bắt đầu; bật; vận hành; hoạt động; chạyTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 元[nguyên]đơn vị tiền tệ (đặc biệt là nhân dân tệ Trung Quốc); (hình vị liên kết) đầu tiên; nguyên thủy; sơ cấp; (hình vị liên kết) cơ bản; nền tảngTrang chữ →
- 勋huân chương; công trạngTrang chữ →