Houzii
← Từ điển
Từ ghép

元恶大憝

Phồn thể: [元惡大憝]
yuán'èdàduì
Nghĩa tiếng Việttội phạm đầu sỏ và kẻ thù không đội trời chung (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 33 nét