Từ ghép
元恶大憝
Phồn thể: [元惡大憝]Nghĩa tiếng Việttội phạm đầu sỏ và kẻ thù không đội trời chung (thành ngữ)
- 4 chữ
- 33 nét
Nghĩa
- 1 tội phạm đầu sỏ và kẻ thù không đội trời chung (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 元[nguyên]đơn vị tiền tệ (đặc biệt là nhân dân tệ Trung Quốc); (hình vị liên kết) đầu tiên; nguyên thủy; sơ cấp; (hình vị liên kết) cơ bản; nền tảngTrang chữ →
- 恶[ác]ác; dữ; dữ tợnTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 憝không thích; ghétTrang chữ →