Houzii
← Từ điển
Từ ghép

元音和谐

Phồn thể: [元音和諧]
yuányīnhéxié
Nghĩa tiếng Việthài hòa nguyên âm (trong ngữ âm các ngôn ngữ Altai)
  • 4 chữ
  • 32 nét