Houzii
← Từ điển
Từ ghép

充饥止渴

Phồn thể: [充飢止渴]
chōngjīzhǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)kěSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtlàm đỡ đói và giảm khát (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 làm đỡ đói và giảm khát (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập