兆瓦特Từ ghép兆瓦特zhàowǎtèNghĩa tiếng Việtmegawatt3 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 megawattPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.兆(hình thức kết hợp) điềm báo; tiên đoán; một triệu; mega-Trang chữ →瓦[ngói]ngói lợp; viết tắt cho 瓦特 (wǎtè)Trang chữ →特[đặc]đặc biệt; độc đáo; xuất sắcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →