Từ ghép
先帝遗诏
Phồn thể: [先帝遺詔]Nghĩa tiếng Việtchiếu chỉ truy phong của tiên đế; chiếu chỉ của Lưu Bị 刘备 (LiúBèi) để lại cho hậu thế
- 4 chữ
- 34 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chiếu chỉ truy phong của tiên đế
- 2 chiếu chỉ của Lưu Bị 刘备 (LiúBèi) để lại cho hậu thế
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.