Từ ghép
先进先出
Phồn thể: [先進先出]Nghĩa tiếng Việt(tin học, quản lý hàng tồn kho, v.v.) nhập trước, xuất trước
- 4 chữ
- 24 nét
Nghĩa
- 1 (tin học, quản lý hàng tồn kho, v.v.) nhập trước, xuất trước
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.