Houzii
← Từ điển
Từ ghép

先进先出

Phồn thể: [先進先出]
xiānjìnxiānchū
Nghĩa tiếng Việt(tin học, quản lý hàng tồn kho, v.v.) nhập trước, xuất trước
  • 4 chữ
  • 24 nét