Houzii
← Từ điển
Từ ghép

光彩夺目

Phồn thể: [光彩奪目]
guāngcǎiduómù
Nghĩa tiếng Việtchói mắt; rực rỡ
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa