Từ ghép
光纤接口
Phồn thể: [光纖接口]Nghĩa
- 1 giao diện quang
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 光[quang]ánh sáng; tia (Lượng từ: 道 (dào)); sáng; bóng loáng; chỉ; chỉ mỗiTrang chữ →
- 纤mịn; mỏng manh; nhỏ béTrang chữ →
- 接[tiếp]nhận; trả lời (điện thoại); gặp hoặc chào đón aiTrang chữ →
- 口[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụmTrang chữ →