Houzii
← Từ điển
Từ ghép

光谱学

Phồn thể: [光譜學]
guāngpǔxué
Nghĩa tiếng Việtquang phổ học
  • 3 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 quang phổ học

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập