Từ ghép
光风霁月
Phồn thể: [光風霽月]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: gió nhẹ trăng thanh (thành ngữ); giai đoạn hòa bình và thịnh vượng; nhân vật cao quý và nhân hậu
- 4 chữ
- 28 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: gió nhẹ trăng thanh (thành ngữ)
- 2 giai đoạn hòa bình và thịnh vượng
- 3 nhân vật cao quý và nhân hậu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.