免疫力Từ ghép免疫力miǎnyìlìNghĩa tiếng Việtkhả năng miễn dịch3 chữ18 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 khả năng miễn dịchPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.免[miễn]miễn cho ai; miễn giảm; cách chứcTrang chữ →疫(hình thức kết hợp) dịch bệnh; bệnh dịchTrang chữ →力[lực]sức mạnh; lực; sứcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →