Houzii
← Từ điển
Từ ghép

党主席

Phồn thể: [黨主席]
dǎng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhǔxíSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtchủ tịch đảng
  • 3 chữ
  • 25 nét