入行Từ ghép入行rùhángNghĩa tiếng Việtbước vào nghề2 chữ8 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữBài học & ngữ phápNghĩa1 bước vào nghềPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.入[nhập]đi vào; tham gia; trở thành thành viênTrang chữ →行[hàng]hàng; dòng; công ty thương mạiTrang chữ →Bài học & ngữ pháp có từ nàyĐiểm ngữ pháp liên quanCấu trúc tăng tiến 尚且…何况… / 别说…就是…也… · Mức độ khó hơn + 尚且 + Như vậy,何况 + Mức độ dễ hơn (+ 呢) | 别说 + Cái xa/khó,就是 + Cái gần/dễ + 也…HSK 5Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →