Từ ghép
全副精力
Nghĩa tiếng Việttập trung hoàn toàn vào việc gì đó; tham gia hết mình; với toàn bộ sức lực
- 4 chữ
- 33 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tập trung hoàn toàn vào việc gì đó
- 2 tham gia hết mình
- 3 với toàn bộ sức lực
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.