Từ ghép
全新纪
Phồn thể: [全新紀]Nghĩa
- 1 Holocene
- 2 giai đoạn từ sau kỷ băng hà cuối cùng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.