Houzii
← Từ điển
Từ ghép

八仙湖

Bāxiān Hú
Nghĩa tiếng Việtxem 草海 (Cǎohǎi)
  • 3 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 草海 (Cǎohǎi)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập