八仙湖Từ ghép八仙湖Bāxiān HúNghĩa tiếng Việtxem 草海 (Cǎohǎi)3 chữ19 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 xem 草海 (Cǎohǎi)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.八[bát]tám; 8Trang chữ →仙tiênTrang chữ →湖[hồ]hồTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →