八角形Từ ghép八角形bājiǎoxíngNghĩa tiếng Việthình bát giác3 chữ16 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hình bát giácPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.八[bát]tám; 8Trang chữ →角[góc]góc; góc cạnh; sừngTrang chữ →形xuất hiện; trông; hình dạngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →