Houzii
← Từ điển
Từ ghép

八风穴

Phồn thể: [八風穴]
bāfēngxué
Nghĩa tiếng Việt"tám huyệt phong", tên một tập hợp huyệt châm cứu (EX-LE-10), bốn ở mỗi chân
  • 3 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 "tám huyệt phong", tên một tập hợp huyệt châm cứu (EX-LE-10), bốn ở mỗi chân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập