Houzii
← Từ điển
Từ ghép

公事公办

Phồn thể: [公事公辦]
gōngshìgōngbàn
Nghĩa tiếng Việtlàm việc theo cách hoàn toàn nguyên tắc (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 20 nét