Houzii
← Từ điển
Từ ghép

公仔面

Phồn thể: [公仔麵]
gōngzǎimiàn
Nghĩa tiếng Việtthương hiệu mì ăn liền Hồng Kông; cũng được dùng để chỉ mì ăn liền nói chung
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thương hiệu mì ăn liền Hồng Kông
  2. 2 cũng được dùng để chỉ mì ăn liền nói chung

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập