Houzii
← Từ điển
Từ ghép

公伤事故

Phồn thể: [公傷事故]
gōngshāngshìgù
Nghĩa tiếng Việttai nạn lao động; chấn thương liên quan đến công việc
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa