Houzii
← Từ điển
Từ ghép

公使馆

Phồn thể: [公使館]
gōngshǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)guǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtđại sứ quán (thuật ngữ cũ); cơ quan ngoại giao
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đại sứ quán (thuật ngữ cũ)
  2. 2 cơ quan ngoại giao

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập